| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,44% | -0,07970₫ | 0,3551₫ | 1,10₫ | 0,03239₫ | 0,2754₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,20% | -1,27₫ | 1,63₫ | 2,14₫ | 0,2318₫ | 0,3551₫ |