| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,95% | -345,03₫ | 664,18₫ | 1.766,28₫ | 280,84₫ | 319,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,14% | -16.525,30₫ | 17.189,48₫ | 41.591,13₫ | 420,81₫ | 664,18₫ |