| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,82% | -0,02763₫ | 0,05777₫ | 0,08096₫ | 0,02823₫ | 0,03014₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,60% | -0,06673₫ | 0,1245₫ | 0,1363₫ | 0,03366₫ | 0,05777₫ |