| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,49% | -60,84₫ | 146,64₫ | 190,27₫ | 69,38₫ | 85,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,20% | -781,57₫ | 928,21₫ | 1.079,32₫ | 97,24₫ | 146,64₫ |