| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,39% | -2,18₫ | 3,73₫ | 9,36₫ | 1,43₫ | 1,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,07% | -11,24₫ | 14,98₫ | 16,95₫ | 2,96₫ | 3,73₫ |