| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,33% | -6,35₫ | 6,73₫ | 7,19₫ | 0,1377₫ | 0,3819₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,14% | -779,18₫ | 785,91₫ | 5.540,15₫ | 5,48₫ | 6,73₫ |