| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,18% | -8,27₫ | 11,46₫ | 14,14₫ | 3,09₫ | 3,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,82% | -101,10₫ | 112,56₫ | 130,11₫ | 11,35₫ | 11,46₫ |