| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,08% | -2,26₫ | 55,40₫ | 97,39₫ | 29,57₫ | 53,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,99% | -175,51₫ | 230,97₫ | 257,16₫ | 46,75₫ | 55,46₫ |