| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,38% | -138,11₫ | 390,30₫ | 410,03₫ | 252,20₫ | 252,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,95% | -475,99₫ | 866,29₫ | 967,25₫ | 355,35₫ | 390,30₫ |