| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,94% | -1,63₫ | 2,09₫ | 2,10₫ | 0,3977₫ | 0,4603₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,31% | -54,52₫ | 56,61₫ | 66,48₫ | 1,66₫ | 2,09₫ |