| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,01% | -3.985,24₫ | 9.959,77₫ | 10.815,24₫ | 5.613,15₫ | 5.974,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,91% | -2.322,61₫ | 12.282,38₫ | 17.705,68₫ | 8.903,51₫ | 9.959,77₫ |