| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,81% | -2,74₫ | 7,66₫ | 19,75₫ | 3,25₫ | 4,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,92% | -46,74₫ | 54,40₫ | 72,98₫ | 7,15₫ | 7,66₫ |