| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,47% | -21.192.959,16₫ | 90.297.045,74₫ | 102.449.101,80₫ | 53.145.254,64₫ | 69.104.086,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,38% | -9.344.063,96₫ | 99.641.109,70₫ | 147.961.243,62₫ | 41.942.378,63₫ | 90.297.045,74₫ |