| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,59% | -48,09₫ | 93,21₫ | 133,40₫ | 26,37₫ | 45,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,36% | -1.559,64₫ | 1.652,85₫ | 2.782,93₫ | 62,80₫ | 93,21₫ |