| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,69% | ₫-0.00000032557217218672176-0.063255 | ₫0.00000044788622940.064478 | ₫0.00000107856239436000010.051078 | ₫0.000000121769588880.061217 | ₫0.000000122314057213278250.061223 |
| 2025 Năm ngoái | -76,40% | ₫-0.00000144972361188-0.051449 | ₫0.000001897609841280.051897 | ₫0.00000206867159099999970.052068 | ₫0.000000311390116920.063113 | ₫0.00000044788622940.064478 |