| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,40% | -885,70₫ | 2.733,53₫ | 4.744,80₫ | 1.592,14₫ | 1.847,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,80% | -806,62₫ | 3.537,51₫ | 4.655,18₫ | 2.048,17₫ | 2.730,90₫ |
| 2024 | +42,46% | 1.054,40₫ | 2.483,11₫ | 6.168,24₫ | 1.974,36₫ | 3.537,51₫ |
| 2023 | +11,22% | 250,42₫ | 2.232,69₫ | 3.413,62₫ | 1.602,69₫ | 2.483,11₫ |
| 2022 | -77,14% | -7.544,23₫ | 9.779,56₫ | 11.097,56₫ | 1.787,21₫ | 2.235,33₫ |