| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | -73,93% | -352.414,80₫ | 476.719,20₫ | 539.528,40₫ | 116.683,20₫ | 124.304,40₫ |
| 2021 | +9,41% | 40.917,96₫ | 435.012,84₫ | 1.580.032,44₫ | 248.346,00₫ | 475.930,80₫ |