| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,22% | 146.892,78₫ | 1.202.392,38₫ | 1.876.390,16₫ | 285.816,26₫ | 1.349.285,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,85% | -511.640,29₫ | 1.714.032,67₫ | 2.290.286,83₫ | 370.386,10₫ | 1.202.392,38₫ |