| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,87% | -22,34₫ | 26,01₫ | 28,57₫ | 3,65₫ | 3,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,65% | -36,89₫ | 62,91₫ | 122,54₫ | 23,20₫ | 26,01₫ |