| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,77% | -561,56₫ | 1.615,16₫ | 1.714,21₫ | 1.052,01₫ | 1.053,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,28% | -4.211,70₫ | 5.826,86₫ | 26.069,90₫ | 1.584,66₫ | 1.615,16₫ |