| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +31,31% | 10.615,02₫ | 33.899,58₫ | 71.434,08₫ | 29.579,82₫ | 44.514,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,05% | -144.949,02₫ | 178.848,60₫ | 237.692,16₫ | 11.220,84₫ | 33.899,58₫ |