| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,72% | -49.828.843,48₫ | 424.999.733,59₫ | 571.258.633,28₫ | 74.132.973,04₫ | 375.170.890,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,16% | -1.830.889.363,35₫ | 2.255.889.096,93₫ | 2.524.083.227,35₫ | 332.476.282,42₫ | 424.999.733,59₫ |