| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,30% | -7,64₫ | 12,66₫ | 19,87₫ | 4,31₫ | 5,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,53% | -25,17₫ | 37,84₫ | 151,98₫ | 5,78₫ | 12,66₫ |