| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -39,82% | -745,51₫ | 1.872,14₫ | 3.163,17₫ | 722,00₫ | 1.126,63₫ |
| 2023 | +15,52% | 251,76₫ | 1.622,06₫ | 4.486,16₫ | 1.056,77₫ | 1.873,83₫ |
| 2022 | -88,34% | -12.309,54₫ | 13.933,90₫ | 16.200,86₫ | 1.446,16₫ | 1.624,36₫ |
| 2021 | +64,17% | 5.446,24₫ | 8.487,66₫ | 48.502,40₫ | 398,04₫ | 13.933,90₫ |
| 2020 | +939,72% | 7.671,55₫ | 816,37₫ | 15.763,28₫ | 699,59₫ | 8.487,92₫ |