| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,98% | -31,32₫ | 54,02₫ | 59,90₫ | 17,65₫ | 22,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,17% | -736,66₫ | 790,68₫ | 7.352,57₫ | 13,87₫ | 54,02₫ |