| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,87% | -0,002406₫ | 0,006034₫ | 0,01196₫ | 0,003376₫ | 0,003628₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,68% | 0,0009923₫ | 0,005042₫ | 0,03724₫ | 0,0008197₫ | 0,006034₫ |