| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +498,74% | 26,45₫ | 5,30₫ | 32,93₫ | 4,39₫ | 31,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,45% | -0,2469₫ | 5,55₫ | 15,54₫ | 1,07₫ | 5,30₫ |