| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 Năm ngoái | -92,75% | -1.345,85₫ | 1.451,07₫ | 1.674,37₫ | 62,98₫ | 105,22₫ |
| 2024 | +70,16% | 598,53₫ | 853,06₫ | 9.319,14₫ | 690,90₫ | 1.451,60₫ |
| 2023 | +41,83% | 251,38₫ | 600,90₫ | 1.422,21₫ | 502,76₫ | 852,28₫ |