| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,46% | 1,08₫ | 10,33₫ | 44,52₫ | 5,81₫ | 11,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,15% | -34,88₫ | 45,21₫ | 57,99₫ | 7,50₫ | 10,33₫ |