| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +265,03% | 1.279,42₫ | 482,75₫ | 2.792,25₫ | 453,85₫ | 1.762,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,19% | -2.570,39₫ | 3.053,14₫ | 5.145,01₫ | 142,00₫ | 482,75₫ |