| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,80% | -57,69₫ | 105,27₫ | 126,33₫ | 44,13₫ | 47,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,96% | -512,41₫ | 617,67₫ | 1.407,16₫ | 82,67₫ | 105,27₫ |