| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,06% | -1.099,14₫ | 3.047,73₫ | 11.929,53₫ | 1.241,19₫ | 1.948,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,95% | -47.322,60₫ | 50.370,33₫ | 50.629,99₫ | 2.625,34₫ | 3.047,73₫ |