| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,81% | -248,99₫ | 1.397,81₫ | 1.749,28₫ | 782,70₫ | 1.148,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,88% | -5.912,38₫ | 7.310,19₫ | 8.334,73₫ | 1.188,62₫ | 1.397,81₫ |