| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +215,84% | 1.602,47₫ | 742,42₫ | 5.494,32₫ | 610,63₫ | 2.344,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,10% | -3.650,77₫ | 4.393,20₫ | 6.153,39₫ | 514,17₫ | 742,42₫ |