| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,85% | -2,32₫ | 2,84₫ | 3,56₫ | 0,2701₫ | 0,5147₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,46% | -181,74₫ | 184,57₫ | 318,64₫ | 2,22₫ | 2,84₫ |