| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,74% | -6,29₫ | 229,33₫ | 684,55₫ | 65,69₫ | 223,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,87% | -2.591,74₫ | 2.821,07₫ | 3.012,54₫ | 146,73₫ | 229,33₫ |