| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,99% | -0,00001477₫ | 0,00005276₫ | 0,00006934₫ | 0,00003541₫ | 0,00003799₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,41% | ₫0.00000317680892243799750.053176 | 0,00004958₫ | 0,00008923₫ | 0,00003669₫ | 0,00005276₫ |