| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,91% | -434.091,43₫ | 1.115.739,53₫ | 1.552.421,84₫ | 463.709,76₫ | 681.648,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.847,20% | 1.058.439,70₫ | 57.299,83₫ | 1.121.592,88₫ | 57.299,83₫ | 1.115.739,53₫ |