| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,46% | 28,46₫ | 1.951,87₫ | 2.141,62₫ | 1.149,52₫ | 1.980,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +735,81% | 1.718,34₫ | 233,53₫ | 2.311,93₫ | 46,12₫ | 1.951,87₫ |