| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,51% | -37,19₫ | 110,97₫ | 120,51₫ | 70,02₫ | 73,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,70% | -186,51₫ | 297,49₫ | 298,10₫ | 51,04₫ | 110,97₫ |