| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,94% | -183,14₫ | 269,57₫ | 301,98₫ | 84,59₫ | 86,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,35% | -1.256,42₫ | 1.525,72₫ | 1.770,79₫ | 95,13₫ | 269,31₫ |
| 2024 | -81,11% | -6.561,40₫ | 8.089,76₫ | 11.304,58₫ | 1.019,78₫ | 1.528,36₫ |