| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,26% | -40,32₫ | 59,94₫ | 61,58₫ | 4,86₫ | 19,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,82% | -44,89₫ | 104,83₫ | 162,58₫ | 10,52₫ | 59,94₫ |