| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,94% | -2,45₫ | 2,99₫ | 12,48₫ | 0,4324₫ | 0,5392₫ |
| 2025 Năm ngoái | +61,58% | 1,14₫ | 1,85₫ | 181,30₫ | 0,4543₫ | 2,99₫ |