| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,99% | -3,19₫ | 9,40₫ | 36,67₫ | 6,12₫ | 6,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,58% | -16,41₫ | 25,81₫ | 28,88₫ | 8,47₫ | 9,40₫ |