| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,48% | -2.430,02₫ | 6.483,30₫ | 7.142,24₫ | 4.037,63₫ | 4.053,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,71% | -2.611,13₫ | 9.094,43₫ | 10.506,37₫ | 5.839,64₫ | 6.483,30₫ |