| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,54% | -139,34₫ | 238,01₫ | 260,33₫ | 97,39₫ | 98,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,76% | -999,04₫ | 1.237,04₫ | 1.322,35₫ | 229,23₫ | 238,01₫ |