| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,60% | -1.985,03₫ | 4.771,85₫ | 5.422,55₫ | 2.503,52₫ | 2.786,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,02% | -5.606,10₫ | 10.377,95₫ | 12.502,45₫ | 3.573,91₫ | 4.771,85₫ |