| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,26% | -38,64₫ | 112,78₫ | 174,38₫ | 72,14₫ | 74,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,72% | -539,97₫ | 652,76₫ | 781,43₫ | 82,08₫ | 112,78₫ |