| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,36% | -0,002703₫ | 0,02023₫ | 0,09960₫ | 0,01398₫ | 0,01753₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,12% | -0,1369₫ | 0,1571₫ | 0,2227₫ | 0,01939₫ | 0,02023₫ |