| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,21% | -65,07₫ | 190,20₫ | 226,38₫ | 75,17₫ | 125,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,73% | -8.177,35₫ | 8.367,55₫ | 8.484,27₫ | 145,96₫ | 190,20₫ |